Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa打盹儿 là khẩu ngữ miền Bắc (Bắc Kinh); miền Nam thường nói 打瞌睡 (dǎ kēshuì) với nghĩa tương đương.
Câu ví dụ
- 爷爷饭后总喜欢打盹儿。
Ông nội sau bữa ăn luôn thích chợp mắt một chút.
- 他上课时不小心打盹儿,被老师发现了。
Anh ấy vô tình ngủ gật trong giờ học, bị giáo viên phát hiện.
- 坐长途车时容易打盹儿。
Ngồi xe đường dài dễ buồn ngủ gật.
- 她在沙发上打盹儿,不知不觉睡着了。
Cô ấy chợp mắt trên ghế sofa, không hay biết đã ngủ luôn.
Kết hợp thường gặp
- 饭后打盹儿
chợp mắt sau bữa ăn
- 打盹儿睡着
chợp mắt rồi ngủ luôn
- 不小心打盹儿
vô tình ngủ gật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.