Từ vựng tiếng Trung
dǎ*dǔnr*打
盹
{
儿
}
Nghĩa tiếng Việt
chợp mắt
5 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
打
Bộ: 扌 (tay)
5 nét
盹
Bộ: 目 (mắt)
9 nét
儿
Bộ: 儿 (người, đứa trẻ)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 打: Chữ này bao gồm bộ thủ '扌' nghĩa là tay, liên quan đến hành động hoặc sự tác động.
- 盹: Chữ này có bộ '目' nghĩa là mắt, liên quan đến việc nhắm mắt, ngủ gật.
- 儿: Thường dùng làm hậu tố, tạo thành từ ghép, biểu thị sự thân mật hoặc giảm nhẹ.
→ 打盹儿: Nghĩa là ngủ gật, mô tả hành động khi mắt nhắm lại và có thể do tác động của tay.
Từ ghép thông dụng
打人
đánh người
打电话
gọi điện thoại
打球
chơi bóng