Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
xiā瞎

Nghĩa tiếng Việt

mù loà

Âm Hán Việt

hạt

1 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 瞎 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
目
Số nét
15 nét

瞎 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 害 (Hại, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 目 cho nghĩa liên quan đến mắt/thị giác, 害 cho âm (xiā ~ hạt). Mắt bị hư hại, mù.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm tính từ chỉ trạng thái mù lòa hoặc làm phó từ đứng trước động từ với nghĩa làm càn, làm bừa.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: mù quáng, không mục đích

  • /xiā/mù quáng, không mục đích

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạt": mắt 目 (mục) bị hại 害 (hại) — 瞎 là mù, mắt không nhìn thấy, làm bừa không nhìn.

Gương Hán-Việt

hạt trong 'hạt mục' (mù mắt)

Mở khoá kiến thức

Biết 瞎 (hạt) mở khoá: 瞎说 (nói bừa), 瞎搞 (làm bừa), 瞎想 (nghĩ bậy), 眼瞎 (mù mắt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo cấu trúc chữ, 瞎 là chữ hình thanh: 目 (mục, biểu nghĩa: mắt) + 害 (hại, biểu âm). Nghĩa gốc là mù — mắt bị hại/tổn thương. Sau mở rộng sang nghĩa 'làm bừa, làm liều không có mục đích' (瞎说 = nói bừa).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 别瞎说,你根本不知道。Bié xiā shuō, nǐ gēnběn bù zhīdào. thanh 2

    Đừng nói bừa, bạn căn bản không biết gì.

  • 他因事故眼睛瞎了。Tā yīn shìgù yǎnjīng xiā le. thanh 1

    Anh ấy bị mù mắt vì tai nạn.

  • 不要瞎搞,会出问题的。Bùyào xiā gǎo, huì chū wèntí de. thanh 4

    Đừng làm bừa, sẽ xảy ra vấn đề đó.

  • 你别瞎想了,没有那回事。Nǐ bié xiā xiǎng le, méiyǒu nà huí shì. thanh 3

    Đừng nghĩ bậy nữa, chẳng có chuyện đó đâu.

  • 你nǐ thanh 3别bié thanh 2瞎xiā thanh 1猜cāi thanh 1了le thanh 5,事shì thanh 4情qing thanh 5不bú thanh 2是shì thanh 4那nà thanh 4样yàng thanh 4的de. thanh 5。

    Bạn đừng đoán mò nữa, sự việc không phải như vậy đâu.

  • 钱qián thanh 2要yào thanh 4花huā thanh 1在zài thanh 4刀dāo thanh 1刃rèn thanh 4上shàng thanh 4,不bù thanh 4能néng thanh 2瞎xiā thanh 1花huā. thanh 1。

    Tiền phải tiêu vào việc cần thiết, không thể tiêu xài bừa bãi.

  • 他tā thanh 1整zhěng thanh 3天tiān thanh 1瞎xiā thanh 1忙máng thanh 2,却què thanh 4什shén thanh 2么me thanh 5也yě thanh 3没méi thanh 2做zuò thanh 4好hǎo. thanh 3。

    Anh ta suốt ngày bận rộn mù quáng, nhưng chẳng làm tốt việc gì.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 害

    瞎 chứa 害, dễ quên bộ 目 bên trái — 害 là 'gây hại', 瞎 là 'mù/làm bừa'

  • 吓

    đồng âm xiā/xià, dễ nhầm khi nghe — 吓 là 'dọa sợ'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.