Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

áo vải to

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

褐 = 衤 (Y, biểu nghĩa: vải/quần áo) + 曷 (Hạt, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ y 衤 chỉ vải vóc quần áo; 曷 (hạt) cho âm đọc hè.

Hán-Việt: hạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạt": vải (衤) thô màu hạt (曷) — 褐 là màu nâu, màu của vải thô xưa, người nghèo mặc áo nâu.

Gương Hán-Việt

Hạt trong "hạt sắc" (màu nâu), "bần hạt" (người nghèo mặc áo vải thô).

Mở khoá kiến thức

Biết 褐 (hạt) mở khóa: 褐色 (màu nâu), 深褐 (nâu sẫm), 褐煤 (than nâu), 棕褐 (nâu vàng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

褐 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết cho 褐. Từ cấu trúc: 衤 (y, vải) biểu nghĩa, 曷 (hạt) biểu âm. Nghĩa gốc là vải thô dệt từ sợi thô (cỏ hoặc gai); màu nâu xám của vải thô ấy trở thành nghĩa chính. 褐色 (màu nâu) là ứng dụng phổ biến nhất ngày nay. chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他穿着一件褐色的外套。Tā chuānzhe yī jiàn hèsè de wàitào. thanh 1

    Anh ta mặc một chiếc áo khoác màu nâu.

  • 深褐色的木质家具显得沉稳大气。Shēn hèsè de mùzhì jiājù xiǎnde chéngwěn dàqì. thanh 1

    Đồ nội thất gỗ màu nâu sẫm trông ổn định và sang trọng.

  • 褐煤是品质较低的煤炭。Hè méi shì pǐnzhì jiào dī de méitàn. thanh 4

    Than nâu là loại than có chất lượng thấp hơn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hè, 赫 (bộ 赤) nghĩa đỏ rực, oai phong, khác bộ thủ

  • 曷 là thành phần biểu âm của 褐, đơn độc là từ nghi vấn cổ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.