Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
hè*sè褐

Nghĩa tiếng Việt

màu nâu

Âm Hán Việt

hạt sắc

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 衣 (cái áo)

14 nét

Bộ: 色 (màu sắc; vẻ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ màu sắc hoặc làm định ngữ đứng trước danh từ để bổ nghĩa

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hạt sắc

Từng chữ

  • 褐hạtáo vải to
  • 色sắcmàu sắc; vẻ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我喜欢这种褐色的鞋子。Wǒ xǐhuan zhè zhǒng hèsè de xiézi. thanh 3
  • 她的头发是褐色的。Tā de tóufa shì hèsè de. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.