Nghĩa tiếng Việt
áo vải to
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
褐 = 衤 (Y, biểu nghĩa: vải/quần áo) + 曷 (Hạt, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ y 衤 chỉ vải vóc quần áo; 曷 (hạt) cho âm đọc hè.
Hán-Việt: hạt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hạt": vải (衤) thô màu hạt (曷) — 褐 là màu nâu, màu của vải thô xưa, người nghèo mặc áo nâu.
Gương Hán-Việt
Hạt trong "hạt sắc" (màu nâu), "bần hạt" (người nghèo mặc áo vải thô).
Mở khoá kiến thức
Biết 褐 (hạt) mở khóa: 褐色 (màu nâu), 深褐 (nâu sẫm), 褐煤 (than nâu), 棕褐 (nâu vàng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết cho 褐. Từ cấu trúc: 衤 (y, vải) biểu nghĩa, 曷 (hạt) biểu âm. Nghĩa gốc là vải thô dệt từ sợi thô (cỏ hoặc gai); màu nâu xám của vải thô ấy trở thành nghĩa chính. 褐色 (màu nâu) là ứng dụng phổ biến nhất ngày nay. chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他穿着一件褐色的外套。
Anh ta mặc một chiếc áo khoác màu nâu.
- 深褐色的木质家具显得沉稳大气。
Đồ nội thất gỗ màu nâu sẫm trông ổn định và sang trọng.
- 褐煤是品质较低的煤炭。
Than nâu là loại than có chất lượng thấp hơn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.