Nghĩa tiếng Việt
cái đẫy, túi, bao, bị
Âm Hán Việt
đại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 衣
- Số nét
- 11 nét
袋 = 代 (Đại, biểu âm) + 衣 (Y, biểu nghĩa: vải). Chữ hình thanh: vật bằng vải dùng để chứa — đó là 'cái túi'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ cái túi hoặc làm lượng từ cho các vật đựng trong bao, túi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dài/túi
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đại
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Đại': cái túi vải (衣) thay (代) cho cái thúng — đó là 'đại', là cái túi.
Gương Hán-Việt
'Đại' trong đại (cái túi); trong tiếng Việt 袋 dịch là 'túi, bao'. Cùng âm Hán-Việt với 'đại' (大, lớn) và 'đại' (代, thay thế).
Mở khoá kiến thức
Biết 袋 mở khóa 口袋 (khẩu đại / túi áo), 脑袋 (não đại / cái đầu), 睡袋 (túi ngủ), 塑料袋 (tô liệu đại / túi nhựa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 袋 là chữ hình thanh: 衣 biểu nghĩa (vải), 代 biểu âm. Nghĩa 'cái túi, bao'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 请给我一个塑料袋。
Vui lòng cho tôi một túi nhựa.
- 他的口袋里有钱。
Trong túi áo anh ấy có tiền.
- 他摇了摇脑袋。
Anh ấy lắc đầu.
- 我们去露营带了睡袋。
Chúng tôi mang theo túi ngủ khi đi cắm trại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.