Từ vựng tiếng Trung
xiá

Nghĩa tiếng Việt

cái chốt cho bánh xe không rời ra; cai quản

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

辖 = 車/车 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 害 (Hại, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ xa chỉ nghĩa liên quan đến xe cộ, 害 cho âm đọc — chốt giữ bánh xe khỏi tuột ra.

Hán-Việt: hạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạt": cái chốt (害-âm) cắm vào trục xe (车) để quản lý — hạt nhân kiểm soát, không cho xe tuột bánh.

Gương Hán-Việt

"hạt" trong "hạt nhân" — trung tâm kiểm soát, giữ mọi thứ đúng chỗ

Mở khoá kiến thức

Biết 辖 (hạt) mở khoá: 管辖 (quản lý, kiểm soát), 辖区 (khu vực quản lý), 直辖市 (thành phố trực thuộc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

辖 seal 1
Triện thư

辖 là chữ hình thanh: 車 (xe) biểu nghĩa, 害 biểu âm. Theo Wiktionary, chữ này ban đầu chỉ cái chốt (linchpin) cắm vào trục bánh xe để bánh không tuột ra. Từ nghĩa cụ thể đó mở rộng sang nghĩa "quản lý, kiểm soát" — như cái chốt giữ mọi thứ vào đúng vị trí.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个地区由省政府直接管辖。Zhège dìqū yóu shěng zhèngfǔ zhíjiē guǎnxiá. thanh 4

    Khu vực này do chính phủ tỉnh trực tiếp quản lý.

  • 辖区内的居民都很安全。Xiáqū nèi de jūmín dōu hěn ānquán. thanh 2

    Cư dân trong khu vực quản lý đều rất an toàn.

  • 北京是直辖市。Běijīng shì zhíxiá shì. thanh 3

    Bắc Kinh là thành phố trực thuộc trung ương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xiá, nhưng 峡 là hẻm núi (bộ sơn), 辖 là quản lý (bộ xa)

  • cùng âm xiá, hình dạng tương tự, nhưng nghĩa khác hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.