Từ vựng tiếng Trung
xiá

Nghĩa tiếng Việt

hẹp, bé

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

狭 = 犭(Khuyển, biểu nghĩa: chó — gợi ý kẽ hở chật) + 夹 (Giáp, biểu âm); chữ hình thanh. Ý gốc là khoảng không gian hẹp, chật như hang chó.

Hán-Việt: hẹp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hẹp": chó (犭) bị kẹp (夹) trong lối đi chật hẹp — hep (âm Hán-Việt thể hiện nghĩa luôn).

Gương Hán-Việt

hẹp trong "chật hẹp", "hẹp hòi" — âm Hán-Việt thực ra mô tả chính nghĩa

Mở khoá kiến thức

Biết 狭 (hẹp) mở khoá: 狭窄 (hẹp), 狭隘 (chật hẹp, hẹp hòi), 狭小 (chật nhỏ), 峡谷 (thung lũng hẹp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 狹 (phồn thể) là chữ hình thanh gồm 犬 (biểu nghĩa: chó, viết tắt thành 犭) và 夾 (biểu âm, cho âm xiá). Hình ảnh không gian chật hẹp gắn với bộ khuyển. Nghĩa gốc và hiện tại đều là hẹp, chật hẹp; mở rộng thành hẹp hòi về tư tưởng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这条街道非常狭窄,只能通过一辆车。Zhè tiáo jiēdào fēicháng xiázhǎi, zhǐ néng tōngguò yī liàng chē. thanh 4

    Con đường này rất hẹp, chỉ vừa một chiếc xe.

  • 他的思想太狭隘,不能接受不同意见。Tā de sīxiǎng tài xiá'ài, bù néng jiēshòu bùtóng yìjiàn. thanh 1

    Tư tưởng anh ta quá hẹp hòi, không chấp nhận ý kiến khác.

  • 那个山谷非常狭小,阳光很难照进来。Nàge shāngǔ fēicháng xiáxiǎo, yángguāng hěn nán zhào jìnlái. thanh 4

    Thung lũng đó rất chật nhỏ, ánh mặt trời khó chiếu vào.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xiá, cùng nghĩa liên quan đến hẹp (thung lũng, eo biển), khác bộ (山 vs 犭)

  • 夹 là thành phần của 狭, bỏ bộ khuyển 犭thành chữ "kẹp"

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.