Từ vựng tiếng Trung
xiá*zhǎi狭
窄
Nghĩa tiếng Việt
hẹp
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
狭
Bộ: 犭 (con thú)
9 nét
窄
Bộ: 穴 (hang động)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 狭: Thành phần '犭' đại diện cho con vật, thường dùng trong các từ liên quan đến động vật hoặc tính chất của chúng. '夹' có nghĩa là hẹp, và khi kết hợp với '犭', nó thể hiện ý nghĩa bị hạn chế hoặc bị kẹp.
- 窄: Thành phần '穴' có nghĩa là hang động, thể hiện không gian kín hoặc chật hẹp. '乍' chỉ sự đột ngột hoặc bất ngờ, nhưng khi kết hợp với '穴', nó mô tả một không gian nhỏ.
→ 狭窄: Có nghĩa là hẹp hoặc chật chội, mô tả không gian bị giới hạn hoặc không đủ rộng.
Từ ghép thông dụng
狭窄
hẹp, chật hẹp
狭小
nhỏ hẹp
狭义
nghĩa hẹp