Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để miêu tả không gian vật lý hoặc phạm vi, tư duy của con người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hiệp trách
Từng chữ
- 狭hiệphẹp, bé
- 窄tráchtrật hẹp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa狭窄 dùng cho cả không gian vật lý (đường, phòng) và nghĩa bóng (tư tưởng, tầm nhìn hẹp hòi). Trái nghĩa: 宽阔 (rộng rãi).
Câu ví dụ
- 这条街道非常狭窄。
Con đường này rất hẹp.
- 山间的小路十分狭窄,只能通过一辆车。
Con đường nhỏ giữa núi rất hẹp, chỉ một xe có thể đi qua.
- 他的思想太狭窄了。
Tư tưởng của anh ấy quá hẹp hòi.
- 房间狭窄,放不下太多家具。
Phòng hẹp, không đặt được nhiều đồ đạc.
Kết hợp thường gặp
- 狭窄的空间
không gian chật hẹp
- 视野狭窄
tầm nhìn hẹp hòi
- 道路狭窄
đường sá hẹp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.