Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả không gian vật lý chật hẹp hoặc phạm vi, đầu óc hẹp hòi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hiệp tiểu
Từng chữ
- 狭hiệphẹp, bé
- 小tiểunhỏ bé
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi mô tả không gian hoặc phạm vi bị hạn chế, chật hẹp.
Câu ví dụ
- 房间很狭小
Phòng rất chật hẹp
- 狭小的空间
Không gian chật hẹp
- 视野狭小
Tầm nhìn hạn hẹp
Kết hợp thường gặp
- 空间狭小
không gian chật hẹp
- 房间狭小
phòng chật hẹp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.