Nghĩa tiếng Việt
điên cuồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
狂 = 犭(Khuyển, biểu nghĩa: chó) + 㞷 (dạng cổ của 往, biểu âm); chữ hình thanh. Phần bên phải trong chữ giản thể viết là 王 nhưng thực ra là dạng rút gọn của 㞷 (hình cổ của 往, nghĩa: đi). Con chó cứ lao đi không kiềm chế — hình tượng của sự điên cuồng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kuáng/hoang dã
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: cuồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cuồng": chó (犭) điên — lao đi không ngừng, không ai cản được; hình ảnh của sự cuồng loạn.
Gương Hán-Việt
cuồng trong "cuồng nhiệt" (狂热), "điên cuồng" (疯狂), "cuồng loạn"
Mở khoá kiến thức
Biết 狂 (cuồng) mở khoá: 疯狂 (điên cuồng), 猖狂 (hung hăng), 狂热 (cuồng nhiệt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
狂 là chữ hình thanh (psc): bộ 犬 (犭, khuyển, chó) biểu nghĩa, phần 㞷 — dạng cổ của 往 (wǎng, đi) — biểu âm cho kuáng. Hình ảnh con chó cứ lao thẳng không dừng lại gợi ý nghĩa điên cuồng, mất kiểm soát. Trong chữ giản thể, 㞷 được viết thành 王 nhưng không liên quan đến nghĩa "vương".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他疯狂地爱上了她。
Anh ấy điên cuồng yêu cô ấy.
- 这部电影受到狂热追捧。
Bộ phim này được đón nhận cuồng nhiệt.
- 不要太狂妄了。
Đừng quá ngạo mạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.