Nghĩa tiếng Việt
cái khung
Âm Hán Việt
khuông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 10 nét
框 là chữ hình thanh: 木 (Mộc) biểu nghĩa — gỗ làm khung; 匡 (Khuông) biểu âm. Nghĩa gốc: khung gỗ. Mở rộng: khung bất kỳ chất liệu, framework.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ khung cửa, khung tranh hoặc động từ với nghĩa đóng khung.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kuàng/khung
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khuông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khung": gỗ 木 khuông 匡 đóng khung — khung gỗ, khuông khổ định hình.
Gương Hán-Việt
"khung" trong "khung ảnh", "khung kiến trúc" (框架)
Mở khoá kiến thức
Biết 框 (khung) mở khoá: 框架 (khung, framework), 相框 (khung ảnh), 门框 (khung cửa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 框 không có giải thích glyph cổ chi tiết. Cấu trúc: 木 (gỗ, biểu nghĩa) + 匡 (biểu âm). Nghĩa gốc: khung gỗ. Mở rộng: khung cửa (门框), khung ảnh (相框), kiến trúc (框架).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这幅画挂在精美的相框里。
Bức tranh này được treo trong khung ảnh tinh tế.
- 这个项目缺乏整体框架。
Dự án này thiếu framework tổng thể.
- 别被条条框框束缚了思维。
Dung quy tắc cứng nhắc trói buộc tư duy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.