Nghĩa tiếng Việt
rộng lớn; thanh thản, thảnh thơi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
旷 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: ánh sáng mặt trời) + 广 (Nghiễm, biểu âm). Dạng giản thể của 曠. Ánh sáng mặt trời trải rộng trên không gian bao la.
Hán-Việt: khoáng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khoáng": mặt trời (日) soi xuống không gian rộng mênh mông (广) — cảm giác khoáng đãng, thoáng đãng hoàn toàn.
Gương Hán-Việt
"khoáng" trong "khoáng đạt" (rộng rãi, thoáng đãng) và "khoáng sản" (tài nguyên khoáng vật)
Mở khoá kiến thức
Biết 旷 (khoáng) mở khoá: 旷野 (khoáng dã — đồng hoang); 空旷 (không khoáng — rộng rãi, trống trải); 旷课 (khoáng khoá — trốn học).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
旷 là dạng giản thể của 曠 (日+廣→广). Chữ gốc 曠 gồm 日 (mặt trời) + 廣 (rộng lớn, biểu âm và biểu nghĩa). Nghĩa gốc là nơi trống rộng, ánh sáng mặt trời chiếu không bị che khuất. Từ đó có nghĩa 'trống trải, thảnh thơi, bỏ lỡ'. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 眼前是一片空旷的原野。
Trước mắt là một vùng đồng hoang rộng lớn.
- 他旷课被老师批评了。
Anh ấy bị giáo viên phê bình vì trốn học.
- 这里地旷人稀,风景很美。
Nơi đây đất rộng người thưa, phong cảnh rất đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.