Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
kuāng

Nghĩa tiếng Việt

sửa lại, chỉnh lại

Âm Hán Việt

khuông

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 匡 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

匡 = 匚 (biểu nghĩa: rổ vuông bằng tre) + 王 (Vương, biểu âm); kết hợp hình thanh. Hình ảnh gốc là rổ tre hình vuông; về sau nghĩa mở rộng sang 'chỉnh sửa, khuôn phép'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ trong văn viết với nghĩa sửa chữa sai lầm hoặc phò tá, giúp đỡ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khuông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khuôn": 匚 (rổ vuông) + 王 (vua, âm) — vua dùng khuôn phép vuông vức để chỉnh đốn thiên hạ.

Gương Hán-Việt

匡 trong 匡正 (khuôn chính — sửa cho đúng), 匡扶 (khuôn phù — phù trợ, dìu dắt)

Mở khoá kiến thức

Biết 匡 (khuông) giúp nhận từ 匡正 (sửa chính), 匡扶汉室 (câu quen trong Tam Quốc — phù trợ nhà Hán).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

匡 oracle 1
Giáp cốt văn
匡 bronze 1
Kim văn
匡 seal 1
Tiểu triện

匡 gốc là hình ảnh cái rổ hình vuông bằng tre (hay trúc), có thể dùng để đựng thóc gạo. 匚 là bộ chỉ hộp/rổ, 王 cho âm kuāng gần khuông. Từ hình ảnh cái rổ vuông vức, nghĩa mở rộng sang 'chỉnh đốn, khuôn phép, sửa lại cho ngay'. Chưa có cổ tự chi tiết từ Wiktionary.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他立志匡正社会风气。Tā lìzhì kuāngzhèng shèhuì fēngqì. thanh 1

    Anh ta quyết chí chỉnh đốn phong khí xã hội.

  • 诸葛亮誓要匡扶汉室。Zhūgě Liàng shì yào kuāngfú Hàn shì. thanh 1

    Gia Cát Lượng thề phù trợ nhà Hán.

  • 匡算一下费用。Kuāngsuàn yīxià fèiyòng. thanh 1

    Ước tính sơ bộ chi phí.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kuāng, khác bộ 木 (khung cửa)

  • là phần biểu âm của 匡, dễ bỏ quên bộ 匚

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.