Nghĩa tiếng Việt
sửa lại, chỉnh lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
匡 = 匚 (biểu nghĩa: rổ vuông bằng tre) + 王 (Vương, biểu âm); kết hợp hình thanh. Hình ảnh gốc là rổ tre hình vuông; về sau nghĩa mở rộng sang 'chỉnh sửa, khuôn phép'.
Hán-Việt: khuôn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khuôn": 匚 (rổ vuông) + 王 (vua, âm) — vua dùng khuôn phép vuông vức để chỉnh đốn thiên hạ.
Gương Hán-Việt
匡 trong 匡正 (khuôn chính — sửa cho đúng), 匡扶 (khuôn phù — phù trợ, dìu dắt)
Mở khoá kiến thức
Biết 匡 (khuông) giúp nhận từ 匡正 (sửa chính), 匡扶汉室 (câu quen trong Tam Quốc — phù trợ nhà Hán).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
匡 gốc là hình ảnh cái rổ hình vuông bằng tre (hay trúc), có thể dùng để đựng thóc gạo. 匚 là bộ chỉ hộp/rổ, 王 cho âm kuāng gần khuông. Từ hình ảnh cái rổ vuông vức, nghĩa mở rộng sang 'chỉnh đốn, khuôn phép, sửa lại cho ngay'. Chưa có cổ tự chi tiết từ Wiktionary.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他立志匡正社会风气。
Anh ta quyết chí chỉnh đốn phong khí xã hội.
- 诸葛亮誓要匡扶汉室。
Gia Cát Lượng thề phù trợ nhà Hán.
- 匡算一下费用。
Ước tính sơ bộ chi phí.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.