Từ vựng tiếng Trung
kuàng

Nghĩa tiếng Việt

vành mắt

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

眶 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 匡 (Khuông, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mục chỉ bộ phận mắt; 匡 gợi âm kuàng. Wiktionary chỉ cung cấp phát âm, không phân tích từ nguyên chi tiết hơn; cấu trúc hình thanh được xác nhận qua IDS ⿰目匡.

Hán-Việt: khuong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khuông": mắt (目) trong cái khuông (匡) — 眶 là hốc mắt, vành mắt bao quanh.

Gương Hán-Việt

眶 xuất hiện trong 热泪盈眶 (nước mắt đẫm tràn vành mắt) và 眼眶 (hốc mắt).

Mở khoá kiến thức

Biết 眶 (khuông) giúp đọc 眼眶 (hốc mắt) và thành ngữ 热泪盈眶 — diễn tả cảm xúc dâng trào.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

眶 là chữ hình thanh: 目 (mắt) biểu nghĩa, 匡 biểu âm. Wiktionary không cung cấp phân tích glyph-origin chi tiết (chỉ ghi {{Han etym}}). Nghĩa gốc: hốc mắt, vành mắt — phần xương bao quanh nhãn cầu. Không có hình thức giáp cốt hay kim văn được ghi nhận riêng; chưa có nguồn học thuật cụ thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她感动得热泪盈眶。Tā gǎndòng de rèlèi yíng kuàng. thanh 1

    Cô ấy xúc động đến nỗi nước mắt đẫm vành mắt.

  • 他的眼眶红了,快要哭出来。Tā de yǎnkuàng hóng le, kuài yào kū chūlái. thanh 1

    Mắt anh ấy đỏ hoe, sắp khóc rồi.

  • 看到这一幕,我的眼眶湿润了。Kàn dào zhè yī mù, wǒ de yǎnkuàng shīrùn le. thanh 4

    Nhìn thấy cảnh này, mắt tôi ướt đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kuàng; 框 = khung, 眶 = hốc mắt — cùng âm, ý nghĩa liên quan đến 'bao quanh'

  • 匡 là phần biểu âm của 眶; 匡 = khuôn, chỉnh; 眶 = hốc mắt

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.