Nghĩa tiếng Việt
cái giỏ tre
Âm Hán Việt
khuông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 竹
- Số nét
- 12 nét
筐 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 匡 (Khuông, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ trúc chỉ vật liệu; 匡 cho âm kuāng và đồng âm Hán-Việt khuông.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ chỉ đồ dùng tre nứa hoặc làm lượng từ cho vật đựng trong giỏ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kuāng/cái giỏ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khuông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khuông": tre (竹) đan thành khuông — khuông khổ, chiếc giỏ tre vuông vắn đựng đồ.
Gương Hán-Việt
"khuông" trong 匡 (khuông phò — phò tá); 筐 là cái giỏ tre hình vuông
Mở khoá kiến thức
Biết 筐 mở khoá 菜筐 (giỏ rau), 竹筐 (giỏ tre), 筐子 (cái giỏ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
筐 là chữ hình thanh: bộ 竹 (trúc — tre) biểu nghĩa, vì giỏ xưa làm bằng tre; 匡 (khuông) cho âm. Wiktionary không ghi chi tiết nguồn gốc cổ đại. Nghĩa là cái giỏ, cái rổ đan bằng tre. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 农民把蔬菜装进筐里。
Nông dân cho rau vào giỏ.
- 他提着一只竹筐去市场。
Anh ấy xách một cái giỏ tre ra chợ.
- 装苹果的筐子很重。
Cái giỏ đựng táo rất nặng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.