Từ vựng tiếng Trung
kuāng

Nghĩa tiếng Việt

cái giỏ tre

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

筐 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 匡 (Khuông, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ trúc chỉ vật liệu; 匡 cho âm kuāng và đồng âm Hán-Việt khuông.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /kuāng/cái giỏ

Hán-Việt: khuông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khuông": tre (竹) đan thành khuông — khuông khổ, chiếc giỏ tre vuông vắn đựng đồ.

Gương Hán-Việt

"khuông" trong 匡 (khuông phò — phò tá); 筐 là cái giỏ tre hình vuông

Mở khoá kiến thức

Biết 筐 mở khoá 菜筐 (giỏ rau), 竹筐 (giỏ tre), 筐子 (cái giỏ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

筐 seal 1
Tiểu triện

筐 là chữ hình thanh: bộ 竹 (trúc — tre) biểu nghĩa, vì giỏ xưa làm bằng tre; 匡 (khuông) cho âm. Wiktionary không ghi chi tiết nguồn gốc cổ đại. Nghĩa là cái giỏ, cái rổ đan bằng tre. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 农民把蔬菜装进筐里。nóngmín bǎ shūcài zhuāng jìn kuāng lǐ. thanh 2

    Nông dân cho rau vào giỏ.

  • 他提着一只竹筐去市场。tā tí zhe yī zhī zhúkuāng qù shìchǎng. thanh 1

    Anh ấy xách một cái giỏ tre ra chợ.

  • 装苹果的筐子很重。zhuāng píngguǒ de kuāngzi hěn zhòng. thanh 1

    Cái giỏ đựng táo rất nặng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "khuông", là phần âm của 筐; 匡 nghĩa là khuông phò, chỉnh sửa, 筐 nghĩa là cái giỏ

  • cùng âm kuāng, dễ nhầm; 框 nghĩa là khung, cái khung, 筐 nghĩa là giỏ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.