Từ vựng tiếng Trung
kuāng

Nghĩa tiếng Việt

nói dối, lừa dối

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

诓 (phồn thể 誆) = 讠/訁 (ngôn: lời nói) + 匡 (biểu âm). Wiktionary ghi đây là chữ giản hoá của 誆. Chữ hình thanh — 言/讠 chỉ đây là lời nói dối, 匡 cho âm.

Hán-Việt: khuông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khuông": lời nói (讠) che "khuông" thật — 诓 là nói dối, lừa gạt người khác.

Gương Hán-Việt

khuông — không dùng trong tiếng Việt; 诓 là từ thông tục tiếng Trung chỉ hành vi lừa gạt.

Mở khoá kiến thức

Biết 诓 giúp hiểu khẩu ngữ tiếng Trung: 诓人 (lừa người), 诓骗 (lừa bịp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诓 là chữ giản thể của 誆. Wiktionary ghi {{Han simp}} — chữ gốc 誆 dùng 訁 (ngôn), nay viết giản thành 讠. Nghĩa là lừa dối bằng lời nói. Không có phân tích nguồn gốc xa hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 别诓我了,我不信。bié kuāng wǒ le, wǒ bù xìn. thanh 2

    Đừng lừa tôi nữa, tôi không tin.

  • 他诓骗了很多人的钱财。tā kuāngpiàn le hěn duō rén de qiáncái. thanh 1

    Anh ta đã lừa đoạt tiền của nhiều người.

  • 这个骗子专门诓老人。zhège piànzi zhuānmén kuāng lǎorén. thanh 4

    Tên lừa đảo này chuyên lừa người già.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa lừa dối (dỗ dành), dễ nhầm

  • cùng nghĩa lừa đảo, thường dùng cặp 诓骗

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.