Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
piàn

Nghĩa tiếng Việt

lừa đảo; nhảy tót lên lưng ngựa

Âm Hán Việt

biển

1 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 骗 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

骗 là dạng giản thể của 騙, gồm 马 (giản thể của 馬, ngựa — biểu nghĩa) + 扁 (biểu âm). Là chữ hình thanh. Nghĩa gốc 'nhảy lên lưng ngựa một cách thoăn thoắt'; về sau phái sinh nghĩa 'lừa đảo, dối lừa'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người bị lừa hoặc kết hợp thành cụm động từ như lừa tiền, lừa người.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /piàn/lừa

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: biển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Phiến": kẻ trộm nhảy phắt (扁) lên lưng ngựa (马) rồi phi đi — đó là 'phiến', lừa đảo.

Gương Hán-Việt

'Phiến' trong 'phiến tử' (kẻ lừa), 'sách phiến' (lừa gạt), 'phiến cuộc' (vụ lừa).

Mở khoá kiến thức

Biết 骗 mở khoá 欺骗 (khi phiến, lừa dối), 诈骗 (trá phiến, lừa đảo), 骗子 (phiến tử, kẻ lừa đảo), 受骗 (thụ phiến, bị lừa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 骗 là dạng giản thể của 騙. Chữ phồn thể 騙 là chữ hình thanh: 馬 (马, ngựa — biểu nghĩa) + 扁 (biểu âm). Nghĩa gốc 'nhảy tót lên lưng ngựa nhanh nhẹn'; vì hành động này thường gắn với việc trộm ngựa nên về sau phái sinh nghĩa 'lừa đảo, gạt, dối'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1piàn thanh 4le thanh 5 thanh 3de thanh 5qián. thanh 2

    Anh ta đã lừa tiền của tôi.

  • xiǎo thanh 3xīn, thanh 1, thanh 4yào thanh 4bèi thanh 4piàn thanh 4zi thanh 5piàn thanh 4le. thanh 5

    Cẩn thận, đừng để bị kẻ lừa đảo lừa.

  • qǐng thanh 3 thanh 4yào thanh 4piàn thanh 4wǒ. thanh 3

    Xin đừng lừa tôi.

  • thanh 1bèi thanh 4piàn thanh 4 thanh 4le thanh 5hěn thanh 3duō thanh 1qián. thanh 2

    Anh ấy bị lừa mất rất nhiều tiền.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 扁 là phần biểu âm của 骗, chỉ thiếu 马 bên trái — dễ quên bộ

  • 偏 = 亻 + 扁, cùng phần 扁 bên phải, dễ nhầm bộ thủ bên trái

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.