Từ vựng tiếng Trung
piān

Nghĩa tiếng Việt

hớn hở vui mừng; bóng bẩy, phong lưu văn nhã; bay vùn vụt

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

翩 = 扁 (Thiên, biểu âm) + 羽 (Vu, biểu nghĩa: lông vũ, cánh); chữ hình thanh. Nghĩa: bay lượn nhẹ nhàng, phong lưu tao nhã.

Hán-Việt: phiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phiên": cánh (羽/vu) phẩy phiên như biển (扁/thiên) bay — cánh chim lượn "phiên" tao nhã.

Gương Hán-Việt

"Phiên" trong từ Hán-Việt: 翩翩 (phiên phiên — phong lưu tao nhã), 翩翩起舞 (phiên phiên khởi vũ — múa lượn uyển chuyển).

Mở khoá kiến thức

Biết 翩 (phiên) nhận ra từ 翩翩君子 (chàng trai tao nhã) và 浮想联翩 (suy nghĩ liên miên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

翩 seal 1
Tiểu triện

翩 là chữ hình thanh: 羽 (lông vũ — biểu nghĩa) kết hợp với 扁 (thiên — biểu âm). Nghĩa: bay lượn uyển chuyển, dáng vẻ phong lưu. Wiktionary không có phân tích chi tiết; thấy từ tiểu triện.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她翩翩起舞,美丽动人。tā piānpiān qǐwǔ, měilì dòng rén. thanh 1

    Cô ấy nhảy múa uyển chuyển, đẹp mê hồn.

  • 翩翩少年,风度翩翩。piānpiān shàonián, fēngdù piānpiān. thanh 1

    Chàng trai trẻ tao nhã, phong thái uyển chuyển.

  • 浮想联翩,久久不能入睡。fúxiǎng liánpiān, jiǔjiǔ bùnéng rùshuì. thanh 2

    Suy nghĩ liên miên, mãi không ngủ được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm piān, nghĩa khác (bài văn, tờ giấy)

  • đồng âm piān, nghĩa khác (lệch, thiên vị)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.