Từ vựng tiếng Trung
piàn

Nghĩa tiếng Việt

tấm

1 chữ4 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

片 là chữ tượng hình vẽ nửa bên phải của thân cây 木 bị chẻ làm đôi (đối lập với 爿 là nửa bên trái). Nghĩa gốc 'mảnh gỗ mỏng', mở rộng thành 'mảnh, tấm, lát'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /piàn/miếng

Hán-Việt: phiến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phiến": chữ chính là hình một nửa thân cây bị chẻ ra — đó là phiến gỗ mỏng, là mảnh, là tấm, là lát.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'phiến diện', 'nhất phiến băng tâm' (一片冰心), 'thiết phiến' (cắt lát).

Mở khoá kiến thức

Biết 片 mở khoá lượng từ chỉ vật mỏng dẹt và các từ Hán-Việt: phiến diện, thiệp diện, ảnh phiến (phim).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

片 bigseal 1
Đại triện
片 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 片 là chữ tượng hình. Vốn là nửa bên phải của chữ 木 (cây), tức một mảnh gỗ mỏng chẻ ra. Nghĩa gốc 'tấm gỗ mỏng, mảnh ván', mở rộng thành 'tấm, mảnh, lát' (一片肉 'một lát thịt') và lượng từ chỉ vật mỏng dẹt; còn dùng cho phim ảnh (影片 'phim').

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我吃了一片面包。wǒ chī le yí piàn miànbāo. thanh 3

    Tôi ăn một lát bánh mì.

  • 他给我看了照片。tā gěi wǒ kàn le zhàopiàn. thanh 1

    Anh ấy cho tôi xem ảnh.

  • 这是一片新的影片。zhè shì yí piàn xīn de yǐngpiàn. thanh 4

    Đây là một bộ phim mới.

  • 天上一片云。tiān shàng yí piàn yún. thanh 1

    Trên trời một đám mây.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 爿 là nửa trái của 木, đối lập với 片 (nửa phải)

  • có 片 làm bộ thủ, tự dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.