Từ vựng tiếng Trung
míng*xìn*piàn

Nghĩa tiếng Việt

bưu thiếp

3 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngày)

8 nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (miếng, mảnh)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 明: Kết hợp giữa 日 (mặt trời, ngày) và 月 (mặt trăng, đêm), thể hiện sự rõ ràng, sáng tỏ.
  • 信: Kết hợp giữa 亻(biểu thị người, nhân) và 言 (lời nói), thể hiện lòng tin, tín nhiệm.
  • 片: Hình ảnh của một mảnh, một phần của một cái gì đó.

明信片: Tấm thiệp có thể gửi đi, thường có hình ảnh và thông tin rõ ràng.

Từ ghép thông dụng

明天míngtiān

ngày mai

相信xiāngxìn

tin tưởng

影片yǐngpiàn

bộ phim