Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
míng*piàn

Nghĩa tiếng Việt

danh thiếp

Âm Hán Việt

danh phiến

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi tối)

6 nét

Bộ: (phiến, mảnh)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi với lượng từ tấm và làm tân ngữ cho các động từ như đưa hoặc trao đổi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

danh phiến

Từng chữ

  • danhtên, danh; danh tiếng
  • phiếntấm

Tầng từ vựng

Danh thiếp (card). Trong văn hóa kinh doanh Trung Quốc, trao đổi danh thiếp là nghi thức quan trọng khi gặp mặt lần đầu.

Câu ví dụ

  • 我们可以交换一下名片吗?
  • 这是我的名片。

Kết hợp thường gặp

  • 交换名片
  • 名片夹
  • 电子名片

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.