Từ vựng tiếng Trung
míng*piàn名
片
Nghĩa tiếng Việt
danh thiếp
2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
名
Bộ: 夕 (buổi tối)
6 nét
片
Bộ: 片 (phiến, mảnh)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 名: Ký tự này gồm có '夕' (buổi tối) và '口' (miệng), thể hiện ý nghĩa tên tuổi được nhắc đến ngay cả khi trời tối.
- 片: Ký tự này là một hình ảnh của một phiến gỗ hay một mảnh giấy, thể hiện ý nghĩa của một vật gì đó mỏng và phẳng.
→ 名片: Thường được hiểu là danh thiếp, một mảnh giấy ghi tên và thông tin liên lạc.
Từ ghép thông dụng
姓名
họ tên
名人
người nổi tiếng
照片
bức ảnh