Từ vựng tiếng Trung
kǎ*piàn

Nghĩa tiếng Việt

tấm thẻ, tấm card — vật hình chữ nhật bằng giấy cứng hoặc nhựa dùng để ghi chép, lưu thông tin hoặc làm thẻ căn cước.

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bói, đoán)

5 nét

Bộ: (mảnh, tấm)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

卡片 nhấn mạnh hình dáng vật lý (tấm mỏng); khi nói đến thẻ ngân hàng hay thẻ thành viên thường dùng 卡 (银行卡, 会员卡) thay vì 卡片.

Câu ví dụ

  • 她递给我一张名片卡片Tā dì gěi wǒ yī zhāng míngpiàn kǎpiàn thanh 1

    Cô ấy đưa cho tôi một tấm danh thiếp

  • 我用卡片记单词Wǒ yòng kǎpiàn jì dāncí thanh 3

    Tôi dùng thẻ ghi từ vựng

  • 这张卡片上有她的联系方式Zhè zhāng kǎpiàn shàng yǒu tā de liánxì fāngshì thanh 4

    Trên tấm thẻ này có thông tin liên hệ của cô ấy

  • 做单词卡片有助于背单词Zuò dāncí kǎpiàn yǒuzhù yú bèi dāncí thanh 4

    Làm thẻ từ vựng giúp ích cho việc học thuộc từ

Kết hợp thường gặp

  • 名片卡片míngpiàn kǎpiàn thanh 2

    danh thiếp

  • 单词卡片dāncí kǎpiàn thanh 1

    thẻ từ vựng

  • 贺卡卡片hèkǎ kǎpiàn thanh 4

    thiệp chúc mừng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.