Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
pán

Nghĩa tiếng Việt

nửa trái thanh gỗ bổ đôi; tấm ván

Âm Hán Việt

bản

1 chữ4 nétThanh điệu:2 升
Trang chữ này đang được hoàn thiện. Một số phần (tự nguyên, mẹo nhớ Hán-Việt, từ ghép…) sẽ xuất hiện sớm.

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
4 nét

Chẻ đôi chữ 木 (mộc, cây) theo chiều dọc thì nửa trái là 爿, nửa phải là 片 (phiến, tấm mỏng). Từ nghĩa "tấm ván" nó thành hình cái giường dựng đứng; dạng viết gọn 丬 xuất hiện bên trái các chữ 壮, 状, 床.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ chỉ mảnh gỗ chẻ; trong chữ hiện đại chỉ còn xuất hiện dưới dạng bộ thủ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Hán-Việt: bản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bản": bổ dọc cây 木 làm đôi - nửa trái là 爿, nửa phải là 片 (phiến). Viết gọn thành 丬 như trong 床 (cái giường).

Mở khoá kiến thức

Biết 爿 giúp tra 将 (tương, sắp sửa / vị tướng), và giúp nhận ra nét 丬 bên trái các chữ 壮 (tráng), 状 (trạng), 床 (sàng, cái giường).

Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.