Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
piān

Nghĩa tiếng Việt

nghiêng, lệch; vẫn, cứ, lại; không ngờ, chẳng may; rất, hết sức

Âm Hán Việt

thiên

1 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 偏 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

偏 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 扁 (Thiên, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhân gợi tính lệch lạc trong hành vi người; 扁 cho âm piān.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm phó từ đứng trước động từ để biểu thị sự việc xảy ra trái với mong muốn hoặc mang tính cố ý.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /piān/nghiêng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiên": người (亻) nghiêng (扁) sang một bên — thiên lệch, không trung lập.

Gương Hán-Việt

thiên lệch, thiên kiến, thiên vị

Mở khoá kiến thức

Biết 偏 (thiên) mở khoá: thiên lệch (偏差), thiên kiến (偏见), hẻo lánh (偏僻), thiên về (偏向).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

偏 seal 1
Tiểu triện
偏 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 偏 là chữ hình thanh: 亻(người, biểu nghĩa) + 扁 (biểu âm). Nghĩa gốc là nghiêng, lệch về một phía; mở rộng sang thiên vị, thiên lệch (偏见 — định kiến), và được dùng phó từ biểu đạt sự trái khoáy (偏偏 — đúng là lại…).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她有点偏心,总是偏向弟弟。tā yǒudiǎn piānxīn, zǒng shì piān xiàng dìdi. thanh 1

    Cô ấy có phần thiên vị, luôn nghiêng về phía em trai.

  • 他住在一个偏僻的山村。tā zhù zài yī gè piānpì de shāncūn. thanh 1

    Anh ấy sống ở một làng núi hẻo lánh.

  • 偏偏在这个时候下雨了。piānpiān zài zhège shíhou xià yǔ le. thanh 1

    Đúng lúc này lại mưa xuống.

  • 这个数据存在明显偏差。zhège shùjù cúnzài míngxiǎn piānchā. thanh 4

    Dữ liệu này có sai lệch rõ rệt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 扁, âm piān, nhưng 篇 là tờ/bài viết còn 偏 là nghiêng

  • cùng âm piān, đều có ý tiêu cực nhưng 骗 là lừa dối

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.