Từ vựng tiếng Trung
piān*pì

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 偏僻

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

11 nét

Bộ: (người)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个偏僻很好。Zhège 偏僻 hěn hǎo. thanh 4

    偏僻 này rất tốt.

  • 我很喜欢偏僻。Wǒ hěn xǐhuān 偏僻. thanh 3

    Tôi rất thích 偏僻.

  • 你知道偏僻吗?Nǐ zhīdào 偏僻 ma? thanh 3

    Bạn biết 偏僻 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.