Nghĩa tiếng Việt
hẹp hòi
Âm Hán Việt
tích
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 15 nét
僻 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 辟 (Tích, biểu âm). Chữ hình thanh — người ở nơi hẻo lánh, xa xôi.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ nơi chốn hẻo lánh hoặc tính cách con người kỳ quặc.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tích": người (亻) khai khẩn (辟) đất xa — sống nơi hẻo lánh, tách biệt, kỳ lạ.
Gương Hán-Việt
"tích" trong "thiên tích" (lệch lạc, kỳ quặc)
Mở khoá kiến thức
Biết 僻 (tích) mở khoá: 偏僻 (thiên tích — hẻo lánh, xa xôi); 僻静 (tích tĩnh — hiu quạnh, vắng vẻ); 僻远 (tích viễn — xa xôi hẻo lánh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 亻 (người, biểu nghĩa) + 辟 (biểu âm). Nghĩa gốc là hẻo lánh, xa xôi — nơi người ở biệt lập, xa trung tâm. Từ đó mở rộng sang nghĩa 'kỳ quặc, lập dị'. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个村子很偏僻,交通不便。
Ngôi làng này rất hẻo lánh, đi lại bất tiện.
- 他喜欢住在僻静的地方。
Anh ấy thích sống ở những nơi hiu quạnh.
- 这个词比较生僻,很少有人用。
Từ này khá xa lạ, ít người dùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.