Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

Nghĩa tiếng Việt

mở mang; khai hoang

Âm Hán Việt

tịch, tích, thí, phích, bễ, bách, tỵ

1 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 辟 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

辟 là chữ hội ý có lịch sử phức tạp: gốc giáp cốt là 卩 (người quỳ) + 䇂 (dụng cụ hình lưỡi dao) — người bị xét xử bởi công cụ quyền lực. Nghĩa gốc: cai quản, trừng phạt.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước danh từ để chỉ việc khai phá, mở mang hoặc trừ bỏ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tịch, tích, thí, phích, bễ, bách, tỵ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tích": người quỳ trước dao — tích khai hoang, khai khẩn đất mới bằng quyền lực.

Gương Hán-Việt

"tích" trong "khai tích" (khai hoang)

Mở khoá kiến thức

Biết 辟 (tích) mở khoá: 开辟 (mở ra, khai phá), 辟谣 (đính chính tin đồn), 开天辟地 (khai thiên lập địa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

辟 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 辟 trong giáp cốt văn là hội ý: 卩 (người quỳ) + 䇂 (dao/lưỡi). Ý: cai trị, trừng phạt. Có thuyết 辟 là gốc của 璧 (ngọc bích). Về sau phân nhiều nghĩa: mở ra (开辟), phủ nhận (辟谣), lãnh chúa (cổ nghĩa).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们开辟了新的市场。Tāmen kāipì le xīn de shìchǎng. thanh 1

    Họ đã mở ra thị trường mới.

  • 官方及时辟谣,澄清事实。Guānfāng jíshí pìyáo, chéngqīng shìshí. thanh 1

    Chính quyền kịp thời đính chính tin đồn.

  • 先辈开天辟地,创造历史。Xiānbèi kāitiān pìdì, chuàngzào lìshǐ. thanh 1

    Tiền nhân khai thiên lập địa, tạo nên lịch sử.

  • 我们要努力开拓市场,辟新航线。Wǒmen yào nǔlì kāituò shìchǎng, pì xīnhángxiàn thanh 3

    Chúng ta phải nỗ lực mở rộng thị trường, khai phá tuyến đường mới

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm pì, cùng gốc nghĩa tách biệt

  • cùng âm pī/pì, đều liên quan đến cắt chẻ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.