Nghĩa tiếng Việt
ví như, coi như
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
譬 = 辟 (Tích, biểu âm) + 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói); chữ hình thanh. Bộ 言 chỉ đây là hành động dùng lời nói để so sánh, ví von; 辟 (tích/bích) cho âm pì.
Hán-Việt: thí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thí": dùng lời (言) mở ra (辟) một ví dụ — 譬如 là "thí như" tức "ví như"; trong tiếng Việt "thí dụ" cũng từ gốc này.
Gương Hán-Việt
Thí xuất hiện trong "thí dụ" (譬如 – ví như), "thí von" (so sánh bằng ví dụ).
Mở khoá kiến thức
Biết 譬 giúp nhận ra gốc Hán-Việt của "thí dụ" và "ví dụ như" trong văn viết trang trọng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 譬 là chữ hình thanh: bộ 言 (ngôn – lời nói) biểu nghĩa hành động dùng ngôn ngữ để so sánh, ví dụ; bộ 辟 (tích) biểu âm. Nghĩa là dùng lời để ví von, so sánh — 譬如 là "ví như, ví dụ như". Tiểu triện và Lục thư thông được lưu trong hanziyuan.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 譬如,下雨时要带伞。
Ví như, khi trời mưa phải mang ô.
- 他常用譬喻来解释复杂的问题。
Anh ấy thường dùng ví von để giải thích những vấn đề phức tạp.
- 譬如说,这就像爬山一样困难。
Ví như nói, điều này khó như leo núi vậy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.