Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa譬如 mang sắc thái văn viết, trang trọng hơn 比如 và 例如; thường xuất hiện trong văn nghị luận, bài giảng; trong văn nói thông dụng, người ta dùng 比如 nhiều hơn.
Câu ví dụ
- 很多职业需要专业技能,譬如医生、律师、工程师。
Nhiều nghề nghiệp đòi hỏi kỹ năng chuyên môn, ví như bác sĩ, luật sư, kỹ sư.
- 他举了一些例子,譬如古代的贤人如何处世。
Anh ấy nêu ra một số ví dụ, chẳng hạn như cách các bậc hiền nhân xưa xử thế.
- 有些习惯很难改变,譬如熬夜。
Một số thói quen rất khó thay đổi, ví như thức khuya.
- 他的比喻很生动,譬如把学习比作耕田。
Ví von của anh ấy rất sinh động, chẳng hạn như so sánh việc học với việc cày ruộng.
Kết hợp thường gặp
- 譬如说
chẳng hạn mà nói
- 再譬如
lại chẳng hạn như
- 譬如此类
ví như các loại đó
- 以譬如
lấy ví dụ như
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.