Từ vựng tiếng Trung
chì

Nghĩa tiếng Việt

những

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

啻 có bộ 口 (khẩu — miệng, biểu nghĩa) kết hợp với 帝 (đế, biểu âm, âm chì). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không có glyph chi tiết. Chữ hình thanh.

Hán-Việt: thế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thế": miệng (口) phát ra lời của đế vương (帝) — lời tuyên bố dứt khoát "chỉ là"; 不啻 = không chỉ là, hơn cả; "thế" gợi "đế" (bậc cao).

Gương Hán-Việt

"thế" xuất hiện trong "bất thế" (不啻 — không chỉ là), dùng trong văn ngôn.

Mở khoá kiến thức

Biết 啻 mở khoá: 不啻 (không chỉ là, hơn cả), 无啻 (không khác gì), 何啻 (há chỉ là).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

啻 gồm 口 (miệng, biểu nghĩa) và 帝 (đế, biểu âm). Nghĩa: chỉ là, không hơn. Dùng trong văn ngôn trong cấu trúc phủ định 不啻 (không chỉ là, hơn cả). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 此举不啻于宣战。Cǐ jǔ bù chì yú xuānzhàn. thanh 3

    Hành động này không khác gì tuyên chiến.

  • 损失不啻万金。Sǔnshī bù chì wàn jīn. thanh 3

    Tổn thất không kém gì vạn lượng vàng.

  • 这对他来说,何啻是一种荣耀。Zhè duì tā lái shuō, hé chì shì yī zhǒng róngyào. thanh 4

    Điều này đối với anh ấy, há chỉ là một vinh dự thôi sao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 啻, nghĩa: vua, hoàng đế — dễ nhầm khi viết

  • cùng âm dì, nghĩa: chú ý kỹ, nghe kỹ — khác bộ (言 thay 口)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.