Từ vựng tiếng Trung
kāi*pì开
辟
Nghĩa tiếng Việt
mở ra
2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
开
Bộ: 廾 (hai tay)
4 nét
辟
Bộ: 辛 (cay, đắng)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '开' có bộ '廾' đại diện cho hai tay, mang ý nghĩa của sự mở ra, bắt đầu.
- Chữ '辟' có bộ '辛' biểu thị sự cay đắng, gợi nhớ đến việc khai phá, khám phá ra điều gì đó khó khăn, mới mẻ.
→ Từ '开辟' mang ý nghĩa mở ra, khai phá, bắt đầu một điều gì đó mới mẻ hoặc chưa từng có trước đây.
Từ ghép thông dụng
开辟
khai phá, mở ra
开发
phát triển, khai thác
开门
mở cửa