Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các tân ngữ trừu tượng như con đường, thời đại, lĩnh vực mới
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khai tịch
Từng chữ
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
- 辟tịchmở mang; khai hoang
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa开辟 nhấn mạnh việc tạo ra thứ mới từ trống rỗng hoặc chưa khai thác. Phân biệt với 开发 (khai phát — phát triển, khai thác tài nguyên có sẵn) và 开拓 (khai thác — mở rộng).
Câu ví dụ
- 他们开辟了一条新的贸易路线。
Họ đã mở ra một tuyến đường thương mại mới.
- 这位科学家开辟了人工智能研究的新领域。
Nhà khoa học này đã khai phá lĩnh vực nghiên cứu trí tuệ nhân tạo mới.
- 古代移民开辟了很多荒野之地。
Người di dân thời cổ đại đã khai phá nhiều vùng đất hoang vu.
- 这家公司开辟了新的市场,业绩大幅增长。
Công ty này mở ra thị trường mới, doanh thu tăng trưởng mạnh mẽ.
Kết hợp thường gặp
- 开辟新路
mở đường mới
- 开辟市场
khai thác mở rộng thị trường
- 开辟领域
mở ra lĩnh vực mới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.