Từ vựng tiếng Trung
kāi*pì

Nghĩa tiếng Việt

khai mở, khai phá, mở ra (tạo ra đường mới, vùng đất mới hoặc lĩnh vực mới)

2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Bộ: (cay, đắng)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

开辟 nhấn mạnh việc tạo ra thứ mới từ trống rỗng hoặc chưa khai thác. Phân biệt với 开发 (khai phát — phát triển, khai thác tài nguyên có sẵn) và 开拓 (khai thác — mở rộng).

Câu ví dụ

  • 他们开辟了一条新的贸易路线。Tāmen kāipì le yī tiáo xīn de màoyì lùxiàn. thanh 1

    Họ đã mở ra một tuyến đường thương mại mới.

  • 这位科学家开辟了人工智能研究的新领域。Zhè wèi kēxuéjiā kāipì le réngōng zhìnéng yánjiū de xīn lǐngyù. thanh 4

    Nhà khoa học này đã khai phá lĩnh vực nghiên cứu trí tuệ nhân tạo mới.

  • 古代移民开辟了很多荒野之地。Gǔdài yímín kāipì le hěn duō huāngyě zhī dì. thanh 3

    Người di dân thời cổ đại đã khai phá nhiều vùng đất hoang vu.

  • 这家公司开辟了新的市场,业绩大幅增长。Zhè jiā gōngsī kāipì le xīn de shìchǎng, yèjì dàfú zēngzhǎng. thanh 4

    Công ty này mở ra thị trường mới, doanh thu tăng trưởng mạnh mẽ.

Kết hợp thường gặp

  • 开辟新路kāipì xīn lù thanh 1

    mở đường mới

  • 开辟市场kāipì shìchǎng thanh 1

    khai thác mở rộng thị trường

  • 开辟领域kāipì lǐngyù thanh 1

    mở ra lĩnh vực mới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.