Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa开辟 nhấn mạnh việc tạo ra thứ mới từ trống rỗng hoặc chưa khai thác. Phân biệt với 开发 (khai phát — phát triển, khai thác tài nguyên có sẵn) và 开拓 (khai thác — mở rộng).
Câu ví dụ
- 他们开辟了一条新的贸易路线。
Họ đã mở ra một tuyến đường thương mại mới.
- 这位科学家开辟了人工智能研究的新领域。
Nhà khoa học này đã khai phá lĩnh vực nghiên cứu trí tuệ nhân tạo mới.
- 古代移民开辟了很多荒野之地。
Người di dân thời cổ đại đã khai phá nhiều vùng đất hoang vu.
- 这家公司开辟了新的市场,业绩大幅增长。
Công ty này mở ra thị trường mới, doanh thu tăng trưởng mạnh mẽ.
Kết hợp thường gặp
- 开辟新路
mở đường mới
- 开辟市场
khai thác mở rộng thị trường
- 开辟领域
mở ra lĩnh vực mới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.