Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

gầy, còm

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瘠 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh/ốm yếu) + 脊 (Tích, biểu âm: jǐ); chữ hình thanh. Bộ 疒 cho biết liên quan đến thể trạng ốm yếu, 脊 chỉ âm đọc.

Hán-Việt: tích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tích": bệnh (疒) của xương tích (脊) — người gầy trơ xương sống; 瘠薄 là đất cằn cỗi không nuôi được cây.

Gương Hán-Việt

tích — ít dùng riêng trong tiếng Việt; nghĩa là gầy còm, cằn cỗi.

Mở khoá kiến thức

Biết 瘠 giúp hiểu 瘠薄 (đất cằn nghèo), 骨瘠 (gầy trơ xương), 贫瘠 (nghèo nàn cằn cỗi — đất hay vùng thiếu tài nguyên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瘠 liushutong 1瘠 liushutong 2瘠 liushutong 3
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 疒 (ốm yếu, bệnh tật) là thành phần biểu nghĩa, 脊 (tích — xương sống) là thành phần biểu âm (jí). 瘠 có nghĩa gầy còm, ốm yếu, cằn cỗi; thường dùng cho đất đai cằn cỗi (瘠薄 — đất nghèo dinh dưỡng). Glyph lục thư thông xác nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这片土地贫瘠,产量很低。Zhè piàn tǔdì pínjí, chǎnliàng hěn dī. thanh 4

    Vùng đất này cằn cỗi, năng suất rất thấp.

  • 战争使百姓骨瘠形销。Zhànzhēng shǐ bǎixìng gǔjí xíng xiāo. thanh 4

    Chiến tranh khiến dân chúng gầy trơ xương.

  • 瘠地上种庄稼非常困难。Jí dì shàng zhòng zhuāngjia fēicháng kùnnán. thanh 2

    Trồng lúa trên đất cằn rất khó khăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ phận biểu âm của 瘠, cùng âm jí/jǐ

  • cùng bộ 疒, nghĩa gần (gầy, ốm)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.