Nghĩa tiếng Việt
vò võ một mình; gầy, mòn; nhạt, ít màu; nạc, ít mỡ; đất cằn cỗi
Âm Hán Việt
sấu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 疒
- Số nét
- 14 nét
瘦 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh) + 叟 (Tẩu, biểu âm); chữ hình thanh, nghĩa gốc là gầy yếu do bệnh, từ đó mở rộng thành "gầy, ốm, ít mỡ, mảnh khảnh".
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ miêu tả người gầy, thịt nạc hoặc quần áo chật, thường đứng sau phó từ chỉ mức độ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnThường dùng khi miêu tả người gầy, đối lập với 胖 (mập).
- /shòu/hẹp
- /shòu/gầy
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: sấu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sấu": người bệnh 疒 và ông già 叟 thường gầy gò – nên 瘦 nghĩa là gầy, ốm, ít mỡ, mảnh khảnh.
Gương Hán-Việt
"sấu" trong tiêu sấu, hình dáng sấu (gầy); tiếng Việt còn dùng "sấu sa" theo nghĩa hao gầy.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 瘦 mở khoá: 瘦, 瘦肉, 减肥变瘦, 瘦小.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
瘦 là chữ hình thanh (psc) gồm 疒 (bộ bệnh) làm bộ biểu nghĩa và 叟 làm bộ biểu âm. Vì bộ biểu nghĩa là "bệnh", nghĩa gốc của chữ liên quan đến "gầy yếu do bệnh, hao mòn". Từ đó chữ mở rộng thành các nghĩa hiện đại: "gầy, ốm (đối với người), ít mỡ (đối với thịt), nhạt (đối với màu), cằn cỗi (đối với đất), mảnh khảnh".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她最近瘦了很多。
Dạo này cô ấy gầy đi nhiều.
- 我喜欢吃瘦肉。
Tôi thích ăn thịt nạc.
- 他比以前瘦了。
Anh ấy gầy hơn trước.
- 这个孩子又高又瘦。
Đứa trẻ này vừa cao vừa gầy.
- 他很瘦
Anh ấy rất gầy
- 我变瘦了
Tôi đã gầy đi
- 不想太瘦
Không muốn quá gầy
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.