Nghĩa tiếng Việt
ông già
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
叟 là chữ hội ý (ic): tay (又) cầm đuốc lửa (火) trong nhà (宀) — hình ảnh người già dò dẫm soi đường trong nhà tối. Từ lệ thư trở đi, 宀 và 火 nhập thành dạng 𦥔 không liên quan.
Hán-Việt: tẩu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tẩu" (ông già): hình ảnh ông lão tay cầm đuốc (火) soi trong nhà (宀) ban đêm — người già vẫn còn tìm kiếm, dò dẫm.
Gương Hán-Việt
tẩu không phổ biến trong từ ghép tiếng Việt hiện đại, thường dùng trong văn chương cổ chỉ ông già.
Mở khoá kiến thức
Biết 叟 mở khoá chữ 搜 (tìm kiếm) và 艘 (lượng từ chỉ tàu thuyền) — cùng âm tẩu/sou.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
叟 vốn là dạng cổ của 叜. Theo Wiktionary, đây là chữ hội ý: tay (又) cầm đuốc (火) soi trong nhà (宀) — hình ảnh người đang lục lọc, tìm kiếm. Đây là dạng gốc của chữ 搜 (tìm kiếm). Từ lệ thư về sau, 宀 và 火 hợp lại thành bộ 𦥔 khác hoàn toàn, làm mờ nghĩa gốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山中有一位老叟。
Trong núi có một ông lão.
- 白发叟翁坐在门前。
Ông lão đầu bạc ngồi trước cửa.
- 他是村里最年长的老叟。
Ông ấy là người già nhất trong làng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.