Từ vựng tiếng Trung
sǒu

Nghĩa tiếng Việt

phấn chấn

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

擞 thuộc bộ 扌 (thủ, tay), chỉ hành động rũ mạnh hoặc khuấy động. Không có glyph-origin đầy đủ từ Wiktionary. Chữ nổi tiếng nhất qua thành ngữ 抖擞精神 (phấn chấn tinh thần).

Hán-Việt: tẩu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tẩu": bộ 扌 (tay) rũ mạnh — "tẩu" rũ người cho tỉnh táo, 抖擞精神 là phấn chấn lên!

Gương Hán-Việt

擞 trong 抖擞 (đẩu tẩu — phấn chấn, rũ bỏ), 擞火 (tẩu hoả — chọc lò)

Mở khoá kiến thức

Biết 擞 mở khoá 抖擞精神 (thành ngữ: tinh thần hăng hái), 精神抖擞 (tinh thần phấn chấn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

擞 thuộc bộ 扌 (thủ), chỉ hành động rũ, lắc, hoặc chọc bằng tay. Không có glyph-origin đầy đủ từ Wiktionary. Cách đọc tẩu/sấu trong Hán-Việt phản ánh âm trung cổ sǒu. Thường dùng trong thành ngữ 抖擞 (rũ bỏ uể oải, phấn chấn) và 擞火 (chọc lò). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他抖擞精神,迎接新的挑战。tā dǒusǒu jīngshén, yíngjiē xīn de tiǎozhàn. thanh 1

    Anh ấy phấn chấn tinh thần, đón nhận thử thách mới.

  • 老人精神抖擞地去锻炼。lǎorén jīngshén dǒusǒu de qù duànliàn. thanh 3

    Cụ già tinh thần hăng hái đi tập thể dục.

  • 她抖擞精神站了起来。tā dǒusǒu jīngshén zhànle qǐlái. thanh 1

    Cô ấy phấn chấn đứng thẳng dậy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 扌 và hay đi với 擞 trong từ 抖擞

  • đọc âm shǔ/shù/shuò, dễ nhầm với 擞 khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.