Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

dấu vết, dấu tích

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

迹 là chữ hình thanh (psc): 辶 (sước, đi, biểu nghĩa — dấu vết để lại khi di chuyển) + 亦 (diệc, biểu âm — cho âm jī). Dạng gốc dùng 朿 thay 亦, nhưng dạng hiện tại đã cố định với 亦. Nghĩa: dấu chân, dấu vết để lại sau khi đi.

Hán-Việt: tích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tích": chân bước đi (辶) để lại dấu (亦) — "tích" là dấu vết, dấu tích còn lại sau khi mọi thứ đã qua.

Gương Hán-Việt

tích trong "dấu tích", "di tích", "sự tích", "kỳ tích"

Mở khoá kiến thức

Biết 迹 (tích) mở khoá: kỳ tích (奇迹), dấu vết (痕迹), sự tích (事迹), di tích (古迹), dấu hiệu (迹象).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

迹 bronze 1迹 bronze 2
Kim văn

迹 trong Wiktionary là hình thanh (psc): dạng gốc 𨒪 trong kim văn dùng 辵 (đi) + 朿 (gai, biểu âm); dạng hiện tại dùng 辶 + 亦. Là biến thể của 跡. Nghĩa gốc là dấu vết chân để lại khi di chuyển; mở rộng sang dấu tích, di tích lịch sử, dấu hiệu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这里发生了一个奇迹。zhèlǐ fāshēngle yī gè qíjì. thanh 4

    Nơi đây đã xảy ra một kỳ tích.

  • 警察在现场发现了犯罪痕迹。jǐngchá zài xiànchǎng fāxiànle fànzuì hénjì. thanh 3

    Cảnh sát phát hiện dấu vết tội phạm tại hiện trường.

  • 他们参观了古迹。tāmen cānguānle gǔjì. thanh 1

    Họ đã tham quan di tích cổ.

  • 这个迹象表明情况在好转。zhège jìxiàng biǎomíng qíngkuàng zài hǎozhuǎn. thanh 4

    Dấu hiệu này cho thấy tình hình đang chuyển biến tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dễ nhầm với 跡 — đây là dạng giản thể, 跡 là dạng phồn thể

  • cùng âm jī, nghĩa khác (máy móc, thời cơ)

  • là thành phần biểu âm bên trong 迹, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.