Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với các tính từ miêu tả như rõ ràng, nguệch ngoạc để chỉ đặc điểm chữ viết tay
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tự tích
Từng chữ
- 字tựchữ; giấy tờ; hiệu, tên chữ; người con gái đã hứa hôn
- 迹tíchdấu vết, dấu tích
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi đánh giá chữ viết.
Câu ví dụ
- 他的字迹很工整
Nét chữ của anh ấy rất chỉnh
- 请保持字迹清晰
Xin hãy giữ nét chữ rõ ràng
- 字迹潦草
Nét chữ nhảy nhót
- 认不出他的字迹
Không nhận ra nét chữ của anh ấy
Kết hợp thường gặp
- 字迹工整
nét chữ chỉnh
- 字迹清晰
nét chữ rõ ràng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.