Từ vựng tiếng Trung
kāi*tiān
pì*dì

Nghĩa tiếng Việt

tạo bước ngoặt

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Bộ: (to lớn)

4 nét

Bộ: (cay đắng)

13 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 开 (mở) kết hợp từ '廾' (hai tay) gợi ý việc dùng tay mở ra.
  • 天 (trời) có '大' (to lớn) thể hiện sự bao la của bầu trời.
  • 辟 (phá) với '辛' (cay đắng) chỉ sự khó khăn trong việc phá bỏ hay khai phá.
  • 地 (đất) có '土' (đất) thể hiện sự liên quan trực tiếp đến mặt đất.

开天辟地 - mở ra trời đất, nghĩa là bắt đầu một điều gì đó mới mẻ và vĩ đại.

Từ ghép thông dụng

kāichē

lái xe

天气tiānqì

thời tiết

地球dìqiú

trái đất