Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Luôn đứng trước động từ để nhấn mạnh sự việc xảy ra trái với mong muốn hoặc lẽ thường
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
thiên thiên
Từng chữ
- 偏thiênnghiêng, lệch; vẫn, cứ, lại; không ngờ, chẳng may; rất, hết sức
- 偏thiênnghiêng, lệch; vẫn, cứ, lại; không ngờ, chẳng may; rất, hết sức
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我今天没带伞,偏偏下起了大雨。
Hôm nay tôi không mang ô, trớ trêu thay trời lại đổ mưa to.
- 大家都同意了,偏偏他一个人反对。
Mọi người đều đồng ý rồi, trớ trêu thay chỉ có một mình anh ta phản đối.
- 越是着急的时候,偏偏越容易出错。
Càng là lúc vội vã thì lại càng dễ xảy ra sai sót.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.