Nghĩa tiếng Việt
soi, rọi; chói sáng
Âm Hán Việt
diệu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 羽
- Số nét
- 20 nét
耀 = 光 (Quang, biểu nghĩa: ánh sáng) + 翟 (Địch, biểu âm: đuôi chim trĩ dài, rực rỡ); chữ hình thanh. Bộ 光 cho thấy liên quan đến ánh sáng chói; 翟 cho âm yào. Hình ảnh: ánh sáng rực rỡ như lông đuôi chim trĩ — chiếu sáng, lấp lánh.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ sự chiếu sáng, rực rỡ hoặc làm tính từ miêu tả vẻ vẻ vang, chói lọi.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: diệu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "diệu": ánh quang 光 sáng như lông đuôi chim trĩ 翟 — DIỆU (rực rỡ), CHIẾU DIỆU.
Gương Hán-Việt
"diệu" trong: chiếu diệu (照耀), diệu nhãn (耀眼, chói mắt), vinh diệu (vinh quang)
Mở khoá kiến thức
Biết 耀 (diệu) mở khoá: 照耀 (chiếu sáng, rọi sáng), 耀眼 (chói mắt, rực rỡ), 炫耀 (phô trương, khoe khoang) — nhóm từ về ánh sáng và phô diễn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 耀 là chữ hình thanh (psc): 光 (ánh sáng) biểu nghĩa; 翟 biểu âm. Ý nghĩa gốc: ánh sáng rực rỡ, chiếu sáng, lấp lánh. Hiện dùng: chiếu sáng (照耀), chói lọi (耀眼), phô trương (炫耀, 夸耀).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 阳光照耀着大地,温暖而明亮。
Ánh nắng chiếu sáng trên khắp đại địa, ấm áp và tươi sáng.
- 她的钻石戒指在灯光下非常耀眼。
Chiếc nhẫn kim cương của cô ấy rất chói mắt dưới ánh đèn.
- 他喜欢炫耀自己的财富。
Anh ta thích phô trương sự giàu có của mình.
- 阳光耀眼。
Ánh mặt trời chói mắt
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.