Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường tiêu cực (khoe khoang), nhưng có thể trung tính (làm rực rỡ, nêu bật vẻ đẹp).
Câu ví dụ
- 他喜欢炫耀自己的财富
Anh ấy thích khoe khoang sự giàu có của mình
- 不要总是炫耀你的成绩
Đừng lúc nào cũng khoe khoang thành tích của bạn
- 这种花在春天炫耀美丽
Loài hoa này nở rực rỡ vào mùa xuân
- 他没有炫耀自己的功劳
Anh ấy không khoe khoang công trạng của mình
Kết hợp thường gặp
- 炫耀自己
khoe khoang bản thân
- 炫耀财富
khoe khoang giàu có
- 炫耀才华
khoe khoang tài năng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.