Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ trực tiếp chỉ tài sản, tài năng hoặc thành tích để thể hiện sự khoe khoang
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
huyễn diệu
Từng chữ
- 炫huyễnrực rỡ
- 耀diệusoi, rọi; chói sáng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường tiêu cực (khoe khoang), nhưng có thể trung tính (làm rực rỡ, nêu bật vẻ đẹp).
Câu ví dụ
- 他喜欢炫耀自己的财富
Anh ấy thích khoe khoang sự giàu có của mình
- 不要总是炫耀你的成绩
Đừng lúc nào cũng khoe khoang thành tích của bạn
- 这种花在春天炫耀美丽
Loài hoa này nở rực rỡ vào mùa xuân
- 他没有炫耀自己的功劳
Anh ấy không khoe khoang công trạng của mình
Kết hợp thường gặp
- 炫耀自己
khoe khoang bản thân
- 炫耀财富
khoe khoang giàu có
- 炫耀才华
khoe khoang tài năng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.