Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yàobān耀

Nghĩa tiếng Việt

vết lóa mặt trời

Âm Hán Việt

diệu ban

2 chữ32 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lông chim)

20 nét

Bộ: (văn; vẻ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là một thuật ngữ thiên văn học chỉ vùng phát sáng trên bề mặt mặt trời

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

diệu ban

Từng chữ

  • 耀diệusoi, rọi; chói sáng
  • banlốm đốm; sắc lẫn lộn, có pha màu khác

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 太阳耀斑会影响地球的磁场。tàiyáng yàobān huì yǐngxiǎng dìqiú de cíchǎng thanh 4

    Vết lóa mặt trời có thể ảnh hưởng đến từ trường của Trái Đất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.