Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Đây là một thuật ngữ thiên văn học chỉ vùng phát sáng trên bề mặt mặt trời
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
diệu ban
Từng chữ
- 耀diệusoi, rọi; chói sáng
- 斑banlốm đốm; sắc lẫn lộn, có pha màu khác
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 太阳耀斑会影响地球的磁场。
Vết lóa mặt trời có thể ảnh hưởng đến từ trường của Trái Đất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.