Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shòubān寿

Nghĩa tiếng Việt

đốm đồi mồi (vết đốm trên da người già)

Âm Hán Việt

thọ ban

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc (đơn vị đo chiều dài))

7 nét

Bộ: (văn; vẻ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ chỉ đặc điểm sinh học của người già

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thọ ban

Từng chữ

  • 寿thọthọ, sống lâu
  • banlốm đốm; sắc lẫn lộn, có pha màu khác

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 爷爷的手背上长了许多寿斑。Yéye de shǒubèi shang zhǎng le xǔduō shòubān thanh 2

    Trên mu bàn tay của ông nội mọc rất nhiều đốm đồi mồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.