Từ vựng tiếng Trung
huī

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng; soi, chiếu

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

辉 = 光 (Quang, biểu nghĩa: ánh sáng) + 军 (Quân, biểu âm). Giản thể của 輝. Chữ hình thanh: 光 chỉ ánh sáng rực rỡ; 军 cho âm. Nghĩa là rực rỡ, sáng chói, vinh quang.

Hán-Việt: huy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huy": ánh sáng (光) rực rỡ như cả đoàn quân (军) tiến — 辉 là huy hoàng, rực rỡ; quang huy là vinh quang sáng chói.

Gương Hán-Việt

huy trong "huy hoàng", "quang huy", "huy chiếu"

Mở khoá kiến thức

Biết 辉 (huy) mở khoá: 光辉 (quang huy – vinh quang, rực rỡ), 辉煌 (huy hoàng – huy hoàng, tráng lệ), 辉映 (huy ánh – phản chiếu, toả sáng lẫn nhau).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

辉 là dạng giản thể của 輝. Nguyên hình 輝 là chữ hình thanh (psc): 光 (ánh sáng) biểu nghĩa sự rực rỡ; 軍 biểu âm. Nghĩa gốc là ánh sáng chói rực; mở rộng sang vinh quang, sáng ngời. chưa có nguồn học thuật đủ chi tiết cho giản thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这座建筑辉煌壮丽。Zhè zuò jiànzhù huīhuáng zhuànglì. thanh 4

    Công trình kiến trúc này huy hoàng tráng lệ.

  • 夕阳的光辉照耀着大地。Xīyáng de guānghuī zhàoyào zhe dàdì. thanh 1

    Ánh huy hoàng của hoàng hôn chiếu rọi khắp đất.

  • 两国文化相互辉映。Liǎng guó wénhuà xiānghù huīyìng. thanh 3

    Văn hoá hai nước chiếu sáng lẫn nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "huy", cùng âm huī; 挥 có bộ 扌 nghĩa vẫy, chỉ huy

  • cùng âm Hán-Việt "huy", cùng âm huī; 晖 có bộ 日 nghĩa ánh sáng mặt trời — gần nghĩa hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.