Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để miêu tả lịch sử, thành tựu, cảnh cảnh đêm rực rỡ. Syn: 璀璨 (rực rỡ), 耀眼 (chói mắt).
Câu ví dụ
- 这座城市有着辉煌的历史
Thành phố này có lịch sử huy hoàng
- 他们取得了辉煌的成就
Họ đã đạt được thành tựu vinh quang
- 灯火辉煌的城市夜景
Đêm thành phố đèn lửa rực rỡ
- 那是他最辉煌的时刻
Đó là thời điểm vinh quang nhất của anh ấy
Kết hợp thường gặp
- 辉煌成就
thành tựu vinh quang
- 辉煌历史
lịch sử huy hoàng
- 灯火辉煌
đèn lửa rực rỡ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.