Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ như thành tích hoặc lịch sử
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
huy hoàng
Từng chữ
- 辉huyánh sáng; soi, chiếu
- 煌hoàngsáng sủa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để miêu tả lịch sử, thành tựu, cảnh cảnh đêm rực rỡ. Syn: 璀璨 (rực rỡ), 耀眼 (chói mắt).
Câu ví dụ
- 这座城市有着辉煌的历史
Thành phố này có lịch sử huy hoàng
- 他们取得了辉煌的成就
Họ đã đạt được thành tựu vinh quang
- 灯火辉煌的城市夜景
Đêm thành phố đèn lửa rực rỡ
- 那是他最辉煌的时刻
Đó là thời điểm vinh quang nhất của anh ấy
Kết hợp thường gặp
- 辉煌成就
thành tựu vinh quang
- 辉煌历史
lịch sử huy hoàng
- 灯火辉煌
đèn lửa rực rỡ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.