Từ vựng tiếng Trung
huáng

Nghĩa tiếng Việt

sáng sủa

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

煌 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa/ánh sáng) + 皇 (Hoàng, biểu âm); chữ hình thanh. 皇 cho âm 'huáng', bộ 火 chỉ bản chất ánh sáng rực rỡ — ngọn lửa huy hoàng như ánh sáng hoàng đế.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hoàng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàng": lửa (火) của hoàng đế (皇) — ánh sáng hoàng đế rực rỡ, hoàng hoàng (煌) huy hoàng.

Gương Hán-Việt

hoàng trong 'huy hoàng', 'hoàng hoàng'

Mở khoá kiến thức

Biết 煌 (hoàng) mở khoá: 辉煌 (huy hoàng), 灿烂辉煌 (rực rỡ huy hoàng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

煌 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 煌 là chữ hình thanh (psc): 火 (lửa) là thành phần biểu nghĩa, 皇 là thành phần biểu âm. Nghĩa là rực rỡ, sáng lóa. Thường dùng trong từ 辉煌 (huy hoàng) hoặc 灯火辉煌 (đèn lửa rực rỡ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 北京故宫灯火辉煌。Běijīng Gùgōng dēnghuǒ huīhuáng. thanh 3

    Tử Cấm Thành Bắc Kinh đèn lửa rực rỡ.

  • 他的事业取得了辉煌的成就。Tā de shìyè qǔdé le huīhuáng de chéngjiu. thanh 1

    Sự nghiệp của anh ấy đạt được thành tựu huy hoàng.

  • 这个城市的夜景灿烂辉煌。Zhège chéngshì de yèjǐng cànlàn huīhuáng. thanh 4

    Cảnh đêm của thành phố này rực rỡ huy hoàng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 皇 (hoàng) là thành phần biểu âm trong 煌; không có bộ hỏa 火

  • cùng âm Hán-Việt hoàng; 惶 (hoàng) nghĩa là sợ hãi, bộ 忄tâm thay vì 火

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.