Nghĩa tiếng Việt
sáng sủa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
煌 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa/ánh sáng) + 皇 (Hoàng, biểu âm); chữ hình thanh. 皇 cho âm 'huáng', bộ 火 chỉ bản chất ánh sáng rực rỡ — ngọn lửa huy hoàng như ánh sáng hoàng đế.
Hán-Việt: hoàng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoàng": lửa (火) của hoàng đế (皇) — ánh sáng hoàng đế rực rỡ, hoàng hoàng (煌) huy hoàng.
Gương Hán-Việt
hoàng trong 'huy hoàng', 'hoàng hoàng'
Mở khoá kiến thức
Biết 煌 (hoàng) mở khoá: 辉煌 (huy hoàng), 灿烂辉煌 (rực rỡ huy hoàng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 煌 là chữ hình thanh (psc): 火 (lửa) là thành phần biểu nghĩa, 皇 là thành phần biểu âm. Nghĩa là rực rỡ, sáng lóa. Thường dùng trong từ 辉煌 (huy hoàng) hoặc 灯火辉煌 (đèn lửa rực rỡ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.