Nghĩa tiếng Việt
ông vua; to lớn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
皇 có nhiều cách phân tích: một số nhà nghiên cứu coi là chữ tượng hình (mũ lông vũ rực rỡ của thiên tử), số khác phân tích 白 (biểu âm) + 王 (vương — biểu nghĩa). Wiktionary ghi nhận các phân tích khác nhau qua nhiều thời đại. Nghĩa: hoàng đế, to lớn.
Hán-Việt: hoàng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoàng": vua (王) sáng chói (白 — rực rỡ như mặt trời) — hoàng đế uy nghi tối thượng.
Gương Hán-Việt
hoàng trong hoàng hậu (皇后), hoàng cung (皇宫), thiên hoàng (天皇 — Nhật hoàng)
Mở khoá kiến thức
Biết 皇 (hoàng) mở khoá 皇帝 (hoàng đế), 皇后 (hoàng hậu), 皇宫 (hoàng cung), 皇室 (hoàng thất).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 皇 được phân tích theo nhiều cách: có thể là tượng hình mô tả chiếc mũ lông vũ rực rỡ của thiên tử; hoặc cấu tạo từ 白/光 (sáng chói) + 王 (vua). Giáp cốt văn cho thấy nhiều biến thể. Nghĩa gốc: rực rỡ, huy hoàng; từ đó gắn với ngôi vị tối cao — hoàng đế.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 皇后的生日是全国节日。
Sinh nhật của hoàng hậu là ngày lễ toàn quốc.
- 故宫是明清两朝的皇宫。
Tử Cấm Thành là hoàng cung của hai triều Minh - Thanh.
- 皇室成员出席了开幕式。
Các thành viên hoàng thất đã tham dự lễ khai mạc.
- 皇帝每天要处理大量政务。
Hoàng đế mỗi ngày phải xử lý một lượng lớn công việc triều chính.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.