Từ vựng tiếng Trung
huáng

Nghĩa tiếng Việt

viên ngọc đeo

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

璜 = 𤣩/玉 (Ngọc, biểu nghĩa: ngọc, đá quý) + 黃 (Hoàng, biểu âm); chữ hình thanh. Phần ngọc cho biết đây là đồ vật bằng ngọc; phần Hoàng gợi âm đọc.

Hán-Việt: hoàng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàng": ngọc (玉) màu hoàng (黃) hình bán nguyệt — lễ khí hoàng ngọc.

Gương Hán-Việt

"hoàng" trong "bán hoàng" (半璜, tấm ngọc bán nguyệt)

Mở khoá kiến thức

Biết 璜 mở khoá từ cổ văn và lễ nghi 六瑞 (lục thụy), các loại ngọc tế lễ trong Chu Lễ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 玉 (ngọc) biểu nghĩa, 黃 biểu âm. Nghĩa: tấm ngọc hình bán nguyệt dùng trong lễ nghi thời cổ. Theo Lễ ký, 璜 là một trong sáu loại ngọc lễ (六瑞): được dùng để tế Bắc phương (huyền vũ). Màu đen — phương Bắc theo Ngũ Hành.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 璜是古代礼器,形如半璧。huáng shì gǔdài lǐqì, xíng rú bàn bì. thanh 2

    Hoàng là lễ khí cổ đại, hình dáng như nửa viên bích ngọc.

  • 古墓中出土了一件玉璜。gǔmù zhōng chūtǔ le yī jiàn yù huáng. thanh 3

    Trong mộ cổ khai quật được một tấm ngọc hoàng.

  • 璜作为六瑞之一用于祭祀。huáng zuòwéi liù ruì zhī yī yòng yú jìsì. thanh 2

    Hoàng là một trong sáu lễ khí ngọc dùng để tế lễ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 玉, cùng là ngọc lễ hình tròn/bán nguyệt, dễ nhầm

  • 黄 là thành phần biểu âm trong 璜, dễ nhầm với chữ gốc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.