Từ vựng tiếng Trung
cóng

Nghĩa tiếng Việt

ngọc chạm hình bát giác, ở giữa tròn

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

琮 thuộc bộ 玉 (ngọc). Cấu trúc hình thanh chi tiết chưa có nguồn học thuật. Chữ chỉ loại tế khí ngọc đặc biệt — hình hộp bát giác bên ngoài, trụ tròn rỗng bên trong, đại diện cho đất trong nghi lễ.

Hán-Việt: tông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tông": ngọc (玉) hình vuông rỗng giữa — 琮 (tông) là tế khí đại diện cho đất, vuông ngoài tròn trong, triết lý âm dương của người Hoa Hạ.

Gương Hán-Việt

黃琮 (hoàng tông) — ngọc tông màu vàng tế đất; 琮璧 (tông bích) — cặp tế khí ngọc trời-đất

Mở khoá kiến thức

Biết 琮 giúp đọc thuật ngữ khảo cổ và nghi lễ 黃琮 (hoàng tông), hiểu triết lý "trời tròn đất vuông" trong văn hóa ngọc cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

琮 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận 琮 là khối ngọc hình hộp chữ nhật có lỗ tròn ở giữa (hollow jade cylinder with rectangular sides). Đây là tế khí quan trọng trong nghi lễ — cùng với 璧 (tế trời), 琮 đại diện cho đất. Không có phân tích nguồn gốc chi tiết hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 琮是古代祭地的礼器。Cóng shì gǔdài jì dì de lǐqì. thanh 2

    Ngọc tông là tế khí cổ đại dùng để tế đất.

  • 良渚文化出土了大量的玉琮。Liángzhǔ wénhuà chūtǔ le dàliàng de yù cóng. thanh 2

    Văn hóa Lương Chử khai quật được rất nhiều ngọc tông.

  • 以苍璧礼天,以黄琮礼地。Yǐ cāng bì lǐ tiān, yǐ huáng cóng lǐ dì. thanh 3

    Dùng bích xanh tế trời, dùng tông vàng tế đất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng là tế khí ngọc, 璧 tế trời còn 琮 tế đất

  • đồng âm cōng, thường gặp hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.